mail fraud
Định nghĩa
Danh từ:
- Tội lừa đảo qua đường bưu điện: "mail fraud" là hành vi sử dụng hệ thống bưu chính (thư tín, bưu kiện) để thực hiện các hành vi lừa đảo, nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất chính từ người khác. Đây là một tội danh hình sự nghiêm trọng trong nhiều hệ thống pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Nghi phạm bị buộc tội lừa đảo qua đường bưu điện vì đã gửi vé số giả qua bưu điện.)
- (Lừa đảo qua đường bưu điện thường liên quan đến các kế hoạch lừa đảo hứa hẹn số tiền lớn để đổi lấy một khoản phí nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit mail fraud": thực hiện hành vi lừa đảo qua đường bưu điện.
- He was found guilty of committing mail fraud by using the postal service to sell counterfeit goods. (Anh ta bị kết tội thực hiện lừa đảo qua đường bưu điện khi sử dụng dịch vụ bưu chính để bán hàng giả.)
- "mail fraud scheme": kế hoạch lừa đảo qua đường bưu điện.
- The authorities uncovered a massive mail fraud scheme targeting elderly people. (Các cơ quan chức năng đã phát hiện một kế hoạch lừa đảo qua đường bưu điện quy mô lớn nhắm vào người già.)
- "mail fraud charges": cáo buộc tội lừa đảo qua đường bưu điện.
- He is facing multiple mail fraud charges for his involvement in the scam. (Anh ta đang đối mặt với nhiều cáo buộc lừa đảo qua đường bưu điện vì liên quan đến vụ lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mail fraudster (danh từ): kẻ lừa đảo qua đường bưu điện.
- The mail fraudster was arrested after sending hundreds of fake invoices. (Kẻ lừa đảo qua đường bưu điện đã bị bắt sau khi gửi hàng trăm hóa đơn giả.)
- Mail fraudulently (trạng từ): một cách lừa đảo qua đường bưu điện.
- He acted mail fraudulently by using a fake address to receive stolen goods. (Anh ta hành động một cách lừa đảo qua đường bưu điện khi sử dụng địa chỉ giả để nhận hàng hóa bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Postal fraud: lừa đảo qua bưu chính (từ đồng nghĩa chính xác).
- Mail scam: trò lừa đảo qua thư tín (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Wire fraud: lừa đảo qua viễn thông (tương tự về mặt pháp lý nhưng khác phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mail out: gửi đi (bằng đường bưu điện), thường dùng trong ngữ cảnh gửi thư lừa đảo.
- The criminals mailed out thousands of fake prize notifications. (Những tên tội phạm đã gửi đi hàng ngàn thông báo giải thưởng giả.)
Thành ngữ liên quan
- "To be caught in the mail fraud net": bị mắc vào lưới lừa đảo qua đường bưu điện.
- Many innocent people were caught in the mail fraud net and lost their savings. (Nhiều người vô tội đã bị mắc vào lưới lừa đảo qua đường bưu điện và mất hết tiền tiết kiệm.)